Tra cứu · S4 2026
Bảng ngọc Liên Quân
Mỗi bảng ngọc gồm 30 viên, 10 viên mỗi màu đỏ, tím, xanh (đúng như các build tham khảo của web). Trang này liệt kê 30 loại ngọc cấp III, 10 loại mỗi màu, kèm chỉ số và số build dùng loại đó; loại nhiều build đứng trước.
Số build là đếm trong 152 build tham khảo của web (chủ yếu từ AOV-Builds, server Việt), không phải tỉ lệ dùng trong game. Tên ngọc theo trang Bảng ngọc của Học viện Garena (đọc ngày 31/10/2026), chỉ số theo dữ liệu AoV-IndeX. Ngọc cấp I và II có chỉ số thấp hơn, xem ở Học viện. Hai loại ngọc tím Hút máu và Tỷ lệ chí mạng/Máu chưa được trang Học viện liệt kê ở cấp III nên tên theo cấp II của trang đó.
Ngọc đỏ (10)
Đỏ III Công phép/Xuyên thủ phép45 buildCông phép +4.2 · Xuyên giáp phép +2.4
Đỏ III Tốc đánh/Máu/Giáp35 buildTốc đánh +1% · Giáp +2.3 · Máu tối đa +33.7
Đỏ III Công vật lý/Xuyên giáp34 buildCông vật lý +2 · Xuyên giáp +3.6
Đỏ III Tỉ lệ chí mạng29 buildTỉ lệ chí mạng +1.6%
Đỏ III Tỉ lệ chí mạng/Sát thương chí mạng18 buildTỉ lệ chí mạng +0.7% · Sát thương chí mạng +3.6%
Đỏ III Tốc đánh/Tỉ lệ chí mạng11 buildTốc đánh +1.6% · Tỉ lệ chí mạng +0.5%
Đỏ III Công vật lý4 buildCông vật lý +3.2
Đỏ III Công phép3 buildCông phép +5.3
Đỏ III Công phép/Tốc đánh0 buildCông phép +4.2 · Tốc đánh +0.6%
Đỏ III Công vật lý/Hút máu0 buildCông vật lý +2.5 · Hút máu +0.5%
Ngọc tím (10)
Tím III Tốc đánh/Tốc chạy83 buildTốc đánh +1% · Tốc chạy +1%
Tím III Máu/Hồi máu/Tốc chạy35 buildMáu tối đa +45 · Hồi máu/5 giây +5.2 · Tốc chạy +0.4%
Tím III Công vật lý/Tốc chạy32 buildCông vật lý +1.6 · Tốc chạy +1%
Tím III Hút máu21 buildHút máu +1.6%
Tím III Hút máu phép11 buildHút máu phép +1.6%
Tím III Máu tối đa3 buildMáu tối đa +75
Tím III Công phép/Hút máu phép1 buildCông phép +2.4 · Hút máu phép +1%
Tím III Hút máu/Thủ phép0 buildHút máu +1% · Giáp phép +4.1
Tím III Máu tối đa/Hồi máu0 buildMáu tối đa +60 · Hồi máu/5 giây +4.5
Tím III Tỷ lệ chí mạng/Máu0 buildTỉ lệ chí mạng +0.5% · Máu tối đa +60
Ngọc xanh (10)
Xanh III Công vật lý/Xuyên giáp69 buildCông vật lý +0.9 · Xuyên giáp +6.4
Xanh III Tốc đánh/Xuyên giáp phép44 buildTốc đánh +0.6% · Xuyên giáp phép +6.4
Xanh III Máu tối đa/Giảm hồi chiêu33 buildMáu tối đa +37.5 · Giảm hồi chiêu +0.6%
Xanh III Công phép/Giảm hồi chiêu4 buildCông phép +2.4 · Giảm hồi chiêu +0.7%
Xanh III Giảm hồi chiêu2 buildGiảm hồi chiêu +1%
Xanh III Giáp/Giáp phép/Hồi chiêu1 buildGiáp +2.7 · Giáp phép +2.7 · Giảm hồi chiêu +0.6%
Xanh III Giáp0 buildGiáp +9
Xanh III Giáp phép0 buildGiáp phép +9
Xanh III Giáp/Giáp phép0 buildGiáp +5 · Giáp phép +5
Xanh III Hút máu phép/Giáp0 buildHút máu phép +0.7% · Giáp +5.9